| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ý nghĩa | Ảnh |
|---|---|---|---|
| Hoa loa kèn đỏ | Amaryllis | Nhút nhát,bẽn lẽn | |
| Cỏ chân ngỗng | Anemone(White) | Thành thật | |
| Đỗ Quyên | Azalea | Kiên nhẫn, khiêm tốn | |
| Cúc dại | Ambrosia | Đạo đức | |
| Hoa chuông lá tròn | Bluebell | Biết ơn | |
| Xương rồng | Cactus | Ham muốn | |
| Hoa trà (đỏ) | Camellia (Red) | Trong tình yêu | |
| Hoa trà (vàng) | Camellia (Yellow) | Niềm khát khao | |
| Hoa trà (trắng) | Camellia (White) | Chờ đợi | |
| Hoa cẩm chướng | Carnation | Thất vọng | |
| Hoa anh đào | Cherry Blossom | Hiền lành, dịu dàng | |
| Hoa cúc (vàng) | Chrysanthemum | Imperial | |
| Hoa cúc trắng | Chrysanthemum (White) | Thật thà |
Hoa cúc trắng
|
| Cỏ 4 lá | Four-leaf clover | May mắn | |
| Thủy tiên vàng | Daffodil | Sự tôn trọng | |
| Hoa thược dược | Dahlia | Tốt lành | ![]() |
Điện hoa
Quà tặng












